VĐQG AlgeriaRegular Season - 23 · Mùa 2025 FT
Đội nhàCS Constantine
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchBen Aknoun
Ngày04:00 · 14/03
SânStadium Mohamed Hamlaoui · Constantine
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 23
Ngày14/03
SânStadium Mohamed Hamlaoui · Constantine
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

9 CS Constantine 30 trận 43 điểm
8 Ben Aknoun 30 trận 43 điểm
CS Constantine61' · subst · Substitution 1 · M. Berkane · KT: A. Lahmeri
CS Constantine61' · subst · Substitution 2 · T. Omoyele · KT: B. Dib
CS Constantine68' · subst · Substitution 3 · G. Guenaoui · KT: F. Tahar
Ben Aknoun71' · subst · Substitution 1 · M. Sylla · KT: A. Djabout
CS Constantine84' · subst · Substitution 4 · H. Baouche · KT: A. Chikhi
CS Constantine84' · subst · Substitution 5 · N. L'Ghoul · KT: O. Khalfaoui
Ben Aknoun84' · subst · Substitution 2 · A. Zaouche · KT: I. Chahrour
Ben Aknoun84' · subst · Substitution 3 · B. Bouamama · KT: M. Benchelouche
Ben Aknoun84' · subst · Substitution 4 · A. Saad · KT: M. Souibaa
Ben Aknoun87' · Card · Yellow Card
Ben Aknoun90' · subst · Substitution 5 · A. Hachoud · KT: A. Oukali

CS Constantine

Đội hình xuất phát

  • 1Z. Bouhalfaya
  • 6M. Benchaira
  • 5M. Ndiaye
  • 19E. C. Derradji
  • 8H. Baouche
  • 14D. Bizimana
  • 26N. L'Ghoul
  • 15M. Berkane
  • 22T. Omoyele
  • 24G. Guenaoui
  • 11D. Mouaki

Dự bị

  • 23A. Necir
  • 4A. Ait Abdesslem
  • 27A. Chikhi
  • 20O. Khalfaoui
  • 18M. Merbah
  • 7M. Bouzekri
  • 17A. Lahmeri
  • 30F. Tahar
  • 10B. Dib

Ben Aknoun

Đội hình xuất phát

  • 16K. Boussouf
  • 2A. Chaaraoui
  • 3A. Tamimi
  • 21R. Brahimi
  • 27A. Hachoud
  • 20A. Benabdi
  • 13C. Lakehal
  • 9A. Saad
  • 24M. Sylla
  • 11A. Zaouche
  • 10B. Bouamama

Dự bị

  • 1K. Dhifallah
  • 4I. Chahrour
  • 5A. Oukali
  • 15F. Talah
  • 7A. Djabout
  • 6M. Benchelouche
  • 25M. Hammia
  • 23M. Yattou
  • 19M. Souibaa
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.