Đội nhà
ES Setif
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
El Bayadh
Ngày00:00 · 09/02
SânStade 8 Mai 1945
Trọng tài—
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 18
Ngày09/02
SânStade 8 Mai 1945
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài
Bảng xếp hạng · 2025
11
ES Setif
30 trận
39 điểm
16
El Bayadh
30 trận
17 điểm
ES Setif25' · Card · Yellow Card
ES Setif53' · Card · Yellow Card
El Bayadh66' · subst · Substitution 1 · M. Belkhadem · KT: A. Amokrane
El Bayadh66' · subst · Substitution 2 · M. Sanhaji · KT: I. E. Kaidi
ES Setif72' · subst · Substitution 1 · M. Hamek · KT: W. Nkaya
ES Setif72' · subst · Substitution 2 · K. Toual · KT: D. Gnahoua
El Bayadh76' · subst · Substitution 3 · D. Benyahia · KT: K. Dahmani
ES Setif80' · subst · Substitution 3 · M. Zerrouki · KT: A. Derder
ES Setif86' · subst · Substitution 4 · O. Daibeche · KT: M. Boukerma
ES Setif86' · subst · Substitution 5 · K. Hamidi · KT: I. Bekakchi
El Bayadh90' · subst · Substitution 4 · M. Keniche · KT: A. Barkat
El Bayadh90' · subst · Substitution 5 · L. Adjout · KT: K. Belmiloud

ES Setif
Đội hình xuất phát
- 16Z. Saidi
- 4I. Boubekeur
- 13M. Omfia
- 26A. Boudechicha
- 27K. Hamidi
- 6O. Daibeche
- 10A. Djahnit
- 11K. Toual
- 29M. Salifu
- 8M. Hamek
- 20M. Zerrouki
Dự bị
- 30H. Bencheikh El Fegoun
- 3A. Naim
- 5Y. Douar
- 7W. Nkaya
- 12A. Derder
- 17M. Boukerma
- 19D. Gnahoua
- 22I. Bekakchi
- 34B. Chettouh

El Bayadh
Đội hình xuất phát
- 25A. Djoudar
- 23A. Meddah
- 27I. Atallah
- 20Z. Benabda
- 14O. Yerou
- 4M. Marwani
- 13M. Sanhaji
- 8M. Keniche
- 15M. Belkhadem
- 7L. Adjout
- 24D. Benyahia
Dự bị
- 26B. Kouar
- 19A. Barkat
- 22I. Yaiche
- 9A. Amokrane
- 16M. Cherif
- 5A. Ghanem
- 17K. Belmiloud
- 18I. E. Kaidi
- 10K. Dahmani
Chưa có thống kê cầu thủ.