Hạng Hai Trung QuốcRegular Season - 20 · Mùa 2025 FT
Đội nhàBIT
2 - 0 H1 2-0
Đội kháchHubei Chufeng Heli
Ngày18:00 · 20/07
SânBeijing Institute of Technology Stadium · Beijing
Trọng tàiTingbin Cui
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 20
Ngày20/07
SânBeijing Institute of Technology Stadium · Beijing
Hiệp 1H1 2-0
Trọng tàiTingbin Cui

Bảng xếp hạng · 2025

4 BIT 30 trận 35 điểm
7 Hubei Chufeng Heli 30 trận 27 điểm
Hubei Chufeng Heli1' · Card · Yellow Card · W. Huang
BIT1' · Card · Yellow Card · Chen Jidong
BIT5' · Goal · Normal Goal · Liu Zongyuan · KT: Chen Jidong
BIT38' · Goal · Normal Goal · Ren Shizhe · KT: Hu Jiaqi
BIT51' · Card · Yellow Card · Wang Chenyang
Hubei Chufeng Heli51' · Card · Yellow Card · Z. Xia
Hubei Chufeng Heli63' · subst · Substitution 1 · Z. Xia · KT: Huang Jiale
BIT65' · subst · Substitution 1 · Wu Ruidi · KT: Shi Letian
BIT66' · subst · Substitution 2 · Chen Jidong · KT: Cheng Yeyao
BIT69' · subst · Substitution 3 · Bai Jiong · KT: Wang Jian
Hubei Chufeng Heli74' · subst · Substitution 2 · J. Chen · KT: Zhang Hao
BIT78' · subst · Substitution 4 · Gan Xianhao · KT: Lin Wenkai
BIT78' · subst · Substitution 5 · Wang Chenyang · KT: Ma Chuhang
Hubei Chufeng Heli81' · subst · Substitution 3 · W. Huang · KT: Memetimin Mewlan
Hubei Chufeng Heli81' · subst · Substitution 4 · Z. Wang · KT: W. Sun
Hubei Chufeng Heli90' · Card · Yellow Card · S. Gao
BIT90' · subst · Substitution 6 · Ouyang Bang · KT: Li Libo
Hubei Chufeng Heli90' · subst · Substitution 5 · S. Gao · KT: J. Xiong

Hubei Chufeng Heli

Huấn luyện viên: Américo Filipe Lemos Soares

Đội hình xuất phát

  • 45Wei Deliang
  • 46B. Yang
  • 51S. Gao
  • 41Yu Jingcheng
  • 57L. Jiang
  • 54Yu Tianle
  • 48Z. Wang
  • 52W. Huang
  • 10Wen Jialong
  • 55Z. Xia
  • 7J. Chen

Dự bị

  • 43Wang Xinghao
  • 17Wu Yan
  • 58Z. Wang
  • 42Xia Jiayi
  • 61Zhong Minghzi
  • 59Huang Jiale
  • 65Memetimin Mewlan
  • 56J. Xiong
  • 47Y. Zhou
  • 53W. Sun
  • 68Zhang Hao

BIT

Đội hình xuất phát

  • 23C. Li
  • 42Zeng Yuxiang
  • 21Wang Chenyang
  • 6Gan Xianhao
  • 15Liu Zongyuan
  • 58Bai Jiong
  • 51Wu Ruidi
  • 26Ren Shizhe
  • 11Chen Jidong
  • 36Hu Jiaqi
  • 9Ouyang Bang

Dự bị

  • 1Fu Jingyu
  • 60Cheng Yeyao
  • 5Wang Jiakun
  • 2Wei Xin
  • 28He Xiaotian
  • 20Li Libo
  • 48Lin Wenkai
  • 10Wang Jian
  • 52Zhao Xiangyi
  • 37Ma Chuhang
  • 7Shi Letian
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.