Hạng Nhì CroatiaRegular Season - 21 · Mùa 2025 FT
Đội nhàOpatija
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchHrvace
Ngày21:00 · 06/03
SânStadion Kantrida · Rijeka
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 21
Ngày06/03
SânStadion Kantrida · Rijeka
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

8 Opatija 33 trận 40 điểm
10 Hrvace 33 trận 36 điểm
Hrvace26' · subst · Substitution 1 · I. Gilic-Kuko · KT: V. Medic
Hrvace46' · subst · Substitution 2 · D. Ropar · KT: J. Mijic
Opatija52' · Card · Yellow Card · V. Dalic
Opatija58' · subst · Substitution 1 · G. Groznica · KT: R. Miskovic
Opatija58' · subst · Substitution 2 · I. Horvat · KT: A. Pejanovic
Hrvace73' · subst · Substitution 3 · J. Vuckovic · KT: L. Peric
Opatija74' · Card · Yellow Card · C. Saho
Hrvace82' · Card · Yellow Card · V. Medic
Opatija82' · subst · Substitution 3 · I. Horvat · KT: M. Mrsic
Opatija82' · subst · Substitution 4 · G. Ajayi · KT: M. Furijan
Hrvace85' · subst · Substitution 4 · I. Ikic · KT: D. Akmadzic
Hrvace85' · subst · Substitution 5 · P. Skaric · KT: R. Zilic
Opatija87' · Card · Yellow Card · R. Miskovic
Opatija89' · subst · Substitution 5 · S. Suke · KT: V. Bogolin

Opatija

Đội hình xuất phát

  • 35D. Nwolokor
  • 2D. Usalj
  • 5V. Dalic
  • 7G. Ajayi
  • 8I. Horvat
  • 15R. Bagadur
  • 16G. Groznica
  • 19N. Macolic
  • 44S. Suke
  • 45B. Bogolin
  • 55C. Saho

Dự bị

  • 32D. Pezelj
  • 4M. Mrsic
  • 9V. Bogolin
  • 10E. Madaric
  • 14A. Pejanovic
  • 17M. Furijan
  • 21R. Miskovic
  • 22A. Milanovic
  • 23R. Zlibanovic

Hrvace

Đội hình xuất phát

  • 1J. Vukman
  • 2D. Ropar
  • 4L. Zeqiraj
  • 6I. Gilic-Kuko
  • 7J. Vuckovic
  • 10P. Skaric
  • 14J. Karabatic
  • 17B. Jemo
  • 19D. Ravlic
  • 21I. Curkovic
  • 22I. Ikic

Dự bị

  • 12I. Sisko
  • 3L. Peric
  • 5J. Mijic
  • 8V. Medic
  • 9D. Ramadani
  • 11M. Carev
  • 15R. Zilic
  • 16J. Jones
  • 18D. Akmadzic
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.