Hạng Nhất Phần LanRegular Season - 11 · Mùa 2025 FT
Đội nhàJJK
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchMP
Ngày22:30 · 25/06
SânHarjun Stadion
Trọng tàiMinka Vekkeli
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 11
Ngày25/06
SânHarjun Stadion
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tàiMinka Vekkeli

Bảng xếp hạng · 2025

5 JJK 27 trận 34 điểm
1 MP 27 trận 50 điểm
JJK46' · Card · Yellow Card · T. Pahkala
MP55' · subst · Substitution 1 · V. Karttunen · KT: O. Hayhanen
JJK74' · subst · Substitution 1 · M. Lundell · KT: S. Osso
MP74' · subst · Substitution 2 · A. Kuek · KT: A. Torniainen
JJK82' · Card · Yellow Card · O. Huttunen
MP84' · subst · Substitution 3 · N. Forsell · KT: O. Torniainen
JJK87' · Card · Yellow Card · B. Akdogan
JJK90' · Card · Yellow Card · J. Dunyin

JJK

Huấn luyện viên: B. Elfadl

Đội hình xuất phát

  • 1S. Kankaanpaa
  • 3B. Akdogan
  • 4O. Huttunen
  • 6A. Ciriaco
  • 8T. Pahkala
  • 9A. Goljahanpoor
  • 10J. Dunyin
  • 20M. Mahlamaki
  • 22V. Kangasniemi
  • 26M. Lundell
  • 72K. Rintamaki

Dự bị

  • 32J. Pasoja
  • 5S. Osso
  • 14A. Leivonen
  • 15A. Tammisto
  • 16N. Patjas
  • 21J. Rintatalo
  • 23H. Halonen
  • 25O. Veikko
  • 28N. Holmalahti

MP

Huấn luyện viên: I. Thiaw

Đội hình xuất phát

  • 22J. Uronen
  • 3J. Kuismala
  • 4V. Laiho
  • 7A. Chishima
  • 9V. Karttunen
  • 13M. Coker
  • 15A. Kuek
  • 19V. Janhunen
  • 25N. Tsopgni
  • 27N. Forsell
  • 30T. Ali Abubakar

Dự bị

  • 1S. Volotinen
  • 2A. Torniainen
  • 6R. El Alami
  • 8O. Torniainen
  • 11O. Hayhanen
  • 12O. Kimari
  • 21K. Sundberg
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.