Hạng Ba PhápRegular Season - 21 · Mùa 2025 FT
Đội nhàQuevilly
2 - 1 H1 0-1
Đội kháchConcarneau
Ngày01:00 · 13/02
SânStade Robert Diochon · Rouen
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 21
Ngày13/02
SânStade Robert Diochon · Rouen
Hiệp 1H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

13 Quevilly 32 trận 33 điểm
9 Concarneau 32 trận 38 điểm
Concarneau4' · Goal · Normal Goal · Y. Soukouna · KT: G. Gbelle
Concarneau8' · Card · Yellow Card · L. Goujon
Concarneau43' · Card · Yellow Card · G. Gbelle
Quevilly55' · Goal · Normal Goal · I. Bouneb · KT: T. Njike
Quevilly61' · Goal · Normal Goal · T. Pionnier
Quevilly63' · Card · Yellow Card · J. Atangana
Quevilly67' · Card · Yellow Card · J. Ndiaye
Concarneau69' · subst · Substitution 1 · L. Goujon · KT: M. Ntumi
Quevilly72' · subst · Substitution 1 · J. Ndiaye · KT: K. Diliwidi
Concarneau79' · subst · Substitution 2 · B. Etcheverria · KT: F. Da Silva
Concarneau79' · subst · Substitution 3 · S. Baldoni · KT: J. Tell
Quevilly80' · subst · Substitution 2 · B. Traore · KT: N. Bouekou
Quevilly80' · subst · Substitution 3 · J. Atangana · KT: A. Zinga
Concarneau86' · subst · Substitution 4 · R. Amede Kabongo · KT: S. Inquel
Quevilly90' · Card · Yellow Card · A. Zinga
Quevilly90' · subst · Substitution 4 · I. Bouneb · KT: J. Leborgne

Quevilly

Huấn luyện viên: David Carre

Đội hình xuất phát

  • 1O. Djoco
  • 27T. Pionnier
  • 15Y. Gaya
  • 26V. Theresin
  • 21N. Diallo
  • 10I. Bouneb
  • 6T. Njike
  • 14J. Atangana
  • 24R. Mandengue
  • 28B. Traore
  • 25J. Ndiaye

Dự bị

  • 23J. Mounsesse
  • 8N. Bouekou
  • 18J. Leborgne
  • 11K. Diliwidi
  • 17A. Zinga

Concarneau

Huấn luyện viên: Stephane Rossi

Đội hình xuất phát

  • 1V. Viot
  • 26T. Sinquin
  • 4G. Jannez
  • 6D. Seba
  • 5B. Etcheverria
  • 8M. Picouleau
  • 10G. Gbelle
  • 23L. Goujon
  • 19R. Amede Kabongo
  • 21S. Baldoni
  • 11Y. Soukouna

Dự bị

  • 40P. Patron
  • 3S. Inquel
  • 18F. Da Silva
  • 20M. Ntumi
  • 9J. Tell
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.