Đội nhà
Rouen
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Dijon
Ngày00:00 · 25/01
SânStade Robert Diochon · Rouen
Trọng tài—
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 18
Ngày25/01
SânStade Robert Diochon · Rouen
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài
Bảng xếp hạng · 2025
3
Rouen
32 trận
55 điểm
1
Dijon
32 trận
65 điểm
Rouen14' · Card · Yellow Card · E. Genton
Dijon28' · Card · Yellow Card · B. Ndezi
Dijon65' · subst · Substitution 1 · B. Ndezi · KT: S. Chouchane
Dijon65' · subst · Substitution 2 · A. Ntamack · KT: Y. Barka
Dijon80' · subst · Substitution 3 · B. Hamada · KT: Z. Moco
Dijon80' · subst · Substitution 4 · J. Domingues · KT: J. Tavares
Rouen81' · subst · Substitution 1 · A. Kerouedan · KT: S. Faye
Rouen81' · subst · Substitution 2 · O. Bezzekhami · KT: V. Fuss
Rouen81' · subst · Substitution 3 · Y. Ait Moujane · KT: J. Mbock

Rouen
Huấn luyện viên: Regis Brouard
Đội hình xuất phát
- 30A. Temperton
- 5E. Genton
- 23S. Bouzamoucha
- 18C. Bassin
- 19Y. Ait Moujane
- 8O. Bezzekhami
- 10K. Rocha Santos
- 17S. Renel
- 3A. Cartillier
- 11A. Kerouedan
- 21A. Ba-Sy
Dự bị
- 1A. Maraval
- 24G. Egny
- 14S. Faye
- 15V. Fuss
- 7J. Mbock

Dijon
Huấn luyện viên: Baptiste Ridira
Đội hình xuất phát
- 16P. Delecroix
- 2I. Diallo
- 6W. Diouf
- 5Q. Bernard
- 3F. Khatir
- 18B. Ndezi
- 8P. Bellon
- 7B. Hamada
- 29A. Ntamack
- 17A. Lembezat
- 22J. Domingues
Dự bị
- 23L. Lacroix
- 27Z. Moco
- 21S. Chouchane
- 11J. Tavares
- 10Y. Barka
Chưa có thống kê cầu thủ.