Đội nhà
Ajka
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Budafoki LC
Ngày21:00 · 15/02
SânAjkai Városi Sportcentrum · Ajka
Trọng tài—
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 18
Ngày15/02
SânAjkai Városi Sportcentrum · Ajka
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài
Bảng xếp hạng · 2025
12
Ajka
30 trận
33 điểm
15
Budafoki LC
30 trận
29 điểm
Ajka60' · subst · Substitution 1 · D. Cipf · KT: T. Toth
Budafoki LC77' · Goal · Normal Goal · B. Varga
Ajka80' · subst · Substitution 2 · V. Sejben · KT: B. Mohos
Ajka80' · subst · Substitution 3 · Z. Garai · KT: M. Papp
Budafoki LC80' · subst · Substitution 1 · M. Nemeth · KT: B. Nandori
Budafoki LC80' · subst · Substitution 2 · B. Reho · KT: B. Kun
Budafoki LC80' · subst · Substitution 3 · R. Hajdu · KT: A. Torvund
Budafoki LC80' · subst · Substitution 4 · D. Kovacs · KT: M. Gyurko
Ajka84' · subst · Substitution 4 · Z. Kenderes · KT: G. Makrai
Ajka87' · Card · Yellow Card · G. Makrai
Budafoki LC90' · subst · Substitution 5 · B. Varga · KT: B. Korponai

Budafoki LC
Huấn luyện viên: Mark Nikhazi
Đội hình xuất phát
- 51A. Harsfalvi
- 4D. Kalnoki-Kis
- 5A. Lapu
- 8M. Nemeth
- 10D. Kovacs
- 20B. Reho
- 21B. Varga
- 23B. Selyem
- 55Z. Debreceni
- 96G. Stumpf
- 97R. Hajdu
Dự bị
- 1M. Ecseri
- 29A. Horvath
- 6B. Nandori
- 11C. Bukta
- 14B. Kun
- 15S. Kazmouz
- 22A. Torvund
- 26M. Jagodics
- 27B. Korponai
- 37M. Fekete
- 98M. Gyurko

Ajka
Đội hình xuất phát
- 31D. Horvath
- 5Z. Kenderes
- 10D. Cipf
- 14N. Kovacs
- 18V. Sejben
- 19Z. Csizmadia
- 20G. Toth
- 29B. S. Bacsa
- 32R. Jelena
- 34Z. Tar
- 99Z. Garai
Dự bị
- 1G. Nemeth
- 97I. Szabados
- 7G. Makrai
- 8B. Mohos
- 11A. Kopacsi
- 13B. Csanadi
- 17T. Toth
- 24Z. Csornyei
- 30L. Doncsecz
- 63I. Katona
- 68N. Nagy
- 80M. Papp
Chưa có thống kê cầu thủ.