Hạng Nhì HungaryRegular Season - 19 · Mùa 2025 FT
Đội nhàBudafoki LC
2 - 0 H1 1-0
Đội kháchCsakvar
Ngày20:00 · 22/02
SânPromontor utcai stadion · Budapest
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 19
Ngày22/02
SânPromontor utcai stadion · Budapest
Hiệp 1H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

15 Budafoki LC 30 trận 29 điểm
6 Csakvar 30 trận 46 điểm
Csakvar13' · Card · Yellow Card · A. Fejos
Budafoki LC18' · Goal · Normal Goal · R. Hajdu
Budafoki LC45' · Card · Yellow Card · P. Posztobanyi
Budafoki LC46' · subst · Substitution 1 · D. Kovacs · KT: M. Gyurko
Csakvar46' · subst · Substitution 1 · A. Fejos · KT: A. Farkas
Csakvar62' · subst · Substitution 2 · P. Szalai · KT: B. Ominger
Budafoki LC65' · Goal · Normal Goal · P. Posztobanyi
Csakvar67' · subst · Substitution 3 · N. Dencinger · KT: A. Simon
Budafoki LC69' · subst · Substitution 2 · M. Nemeth · KT: B. Nandori
Budafoki LC69' · subst · Substitution 3 · R. Hajdu · KT: B. Kun
Csakvar75' · Card · Yellow Card · A. Umathum
Csakvar79' · subst · Substitution 4 · A. Umathum · KT: G. Zalan
Csakvar79' · subst · Substitution 5 · B. Somfalvi · KT: R. Baracskai
Budafoki LC80' · subst · Substitution 4 · B. Varga · KT: S. Kazmouz
Budafoki LC85' · subst · Substitution 5 · P. Posztobanyi · KT: M. Jagodics
Budafoki LC88' · Card · Yellow Card · M. Gyurko
Budafoki LC90' · Card · Yellow Card · Z. Debreceni

Budafoki LC

Huấn luyện viên: Mark Nikhazi

Đội hình xuất phát

  • 51A. Harsfalvi
  • 4D. Kalnoki-Kis
  • 5A. Lapu
  • 8M. Nemeth
  • 10D. Kovacs
  • 20B. Reho
  • 21B. Varga
  • 23B. Selyem
  • 30P. Posztobanyi
  • 55Z. Debreceni
  • 97R. Hajdu

Dự bị

  • 1M. Ecseri
  • 29A. Horvath
  • 6B. Nandori
  • 11C. Bukta
  • 14B. Kun
  • 15S. Kazmouz
  • 22A. Torvund
  • 26M. Jagodics
  • 27B. Korponai
  • 37M. Fekete
  • 52L. Miszlai
  • 98M. Gyurko

Csakvar

Huấn luyện viên: Balazs Toth

Đội hình xuất phát

  • 72B. Lehoczki
  • 4M. Helembai
  • 6B. Pal
  • 7A. Fejos
  • 8B. Szabo
  • 11P. Banyai
  • 22P. Szalai
  • 24N. Dencinger
  • 26A. Umathum
  • 42M. Lorentz
  • 99B. Somfalvi

Dự bị

  • 61M. Bozo
  • 92A. Perczel
  • 2G. Zalan
  • 10D. Szakaly
  • 14A. Farkas
  • 17A. Simon
  • 20V. Haragos
  • 33R. Baracskai
  • 49B. Tifan-Peter
  • 77B. Ominger
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.