Đội nhà
Csakvar
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Ajka
Ngày00:00 · 01/09
SânTersztyánszky Ödön Sportközpont · Csákvár
Trọng tài—
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 6
Ngày01/09
SânTersztyánszky Ödön Sportközpont · Csákvár
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài
Bảng xếp hạng · 2025
6
Csakvar
30 trận
46 điểm
12
Ajka
30 trận
33 điểm
Ajka24' · Card · Yellow Card · M. Lakatos
Ajka46' · subst · Substitution 1 · M. Lakatos · KT: Z. Kenderes
Ajka46' · subst · Substitution 2 · B. Meszaros · KT: I. Katona
Csakvar47' · Card · Yellow Card · A. Farkas
Csakvar64' · subst · Substitution 1 · V. Haragos · KT: A. Simon
Csakvar64' · subst · Substitution 2 · A. Farkas · KT: K. Mondovics
Ajka66' · subst · Substitution 3 · L. Doncsecz · KT: V. Sejben
Csakvar69' · Card · Yellow Card · B. Tifan-Peter
Csakvar74' · subst · Substitution 3 · P. Szalai · KT: M. Lorentz
Csakvar74' · subst · Substitution 4 · B. Szabo · KT: B. Ominger
Csakvar83' · Goal · Normal Goal · P. Banyai
Csakvar84' · subst · Substitution 5 · Z. Magyar · KT: M. Radics
Ajka84' · subst · Substitution 4 · G. Toth · KT: B. Rideg

Csakvar
Huấn luyện viên: B. Tóth
Đội hình xuất phát
- 72B. Lehoczki
- 6B. Pal
- 8B. Szabo
- 11P. Banyai
- 14A. Farkas
- 20V. Haragos
- 22P. Szalai
- 24N. Dencinger
- 26A. Umathum
- 30Z. Magyar
- 49B. Tifan-Peter
Dự bị
- 92A. Perczel
- 5D. Karacs
- 7A. Fejos
- 10D. Szakaly
- 17A. Simon
- 32M. Radics
- 33R. Baracskai
- 42M. Lorentz
- 47K. Mondovics
- 77B. Ominger

Ajka
Huấn luyện viên: P. Hannich
Đội hình xuất phát
- 97I. Szabados
- 6K. Kirchner
- 7K. Herjeczki
- 14N. Kovacs
- 19Z. Csizmadia
- 20G. Toth
- 29B. S. Bacsa
- 30L. Doncsecz
- 34Z. Tar
- 44B. Meszaros
- 77M. Lakatos
Dự bị
- 31D. Horvath
- 3A. Balazs
- 5Z. Kenderes
- 11A. Kopacsi
- 13B. Csanadi
- 18V. Sejben
- 24Z. Csornyei
- 25B. Jagodics
- 26B. Rideg
- 38K. Lichy
- 63I. Katona
- 99Z. Garai
Chưa có thống kê cầu thủ.