Đội nhà
Raja Casablanca
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Ittihad Tanger
Ngày05:00 · 23/02
SânStade Mohamed V · Casablanca
Trọng tàiN. Nachite
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 13
Ngày23/02
SânStade Mohamed V · Casablanca
Hiệp 1H1 1-0
Trọng tàiN. Nachite
Bảng xếp hạng · 2025
5
Raja Casablanca
23 trận
42 điểm
10
Ittihad Tanger
23 trận
26 điểm
Raja Casablanca23' · Goal · Normal Goal · A. Khafifi · KT: M. Dahak
Ittihad Tanger31' · Card · Red Card · Bilal El Ouadghiri
Ittihad Tanger37' · Card · Yellow Card · Louay El Moussaoui
Ittihad Tanger42' · Card · Yellow Card · Mohamed Saoud
Ittihad Tanger46' · subst · Substitution 1 · A. Maali · KT: E. El Bellali
Ittihad Tanger46' · subst · Substitution 2 · P. Gaye · KT: M. Kote
Raja Casablanca66' · subst · Substitution 1 · B. Halimi · KT: M. Al Makahasi
Raja Casablanca66' · subst · Substitution 2 · P. Sakho · KT: S. Bougrine
Raja Casablanca76' · subst · Substitution 3 · B. Benoun · KT: M. Mchakhchekh
Raja Casablanca76' · subst · Substitution 4 · M. Oyewusi · KT: Y. Iguiz
Ittihad Tanger76' · subst · Substitution 3 · M. El Arouch · KT: A. Chentouf
Ittihad Tanger76' · subst · Substitution 4 · K. Lagrouch · KT: Z. Bakkali
Raja Casablanca81' · subst · Substitution 5 · M. Boulacsout · KT: A. Baadi
Ittihad Tanger83' · subst · Substitution 5 · S. Sanogo · KT: A. Tali
Raja Casablanca90' · Goal · Normal Goal · Y. Iguiz

Raja Casablanca
4-2-3-1
Huấn luyện viên: Fadlu Davids
Đội hình xuất phát
- 1E. M. Al HarrarG
- 7M. BoulacsoutD
- 13B. BenounD
- 4I. MokademD
- 24A. KhammasD
- 30B. HalimiM
- 5A. KhafifiD
- 19O. Chraibi
- 21M. Dahak
- 79P. SakhoM
- 99M. OyewusiF
Dự bị
- 12K. AlaouiG
- 2A. BaadiD
- 33M. MchakhchekhD
- 23M. Al MakahasiM
- 34S. BougrineM
- 11A. MaamouriM
- 26B. ConteM
- 27Shararh
- 18Y. Iguiz

Ittihad Tanger
4-3-3
Huấn luyện viên: Pepe Mel
Đội hình xuất phát
- 1A. El OuaadG
- 22Z. KianiM
- 4M. SaoudD
- 6B. El OuadghiriD
- 49L. El MoussaouiD
- 79S. SanogoM
- 8F. Abdoul MutalibM
- 10M. El ArouchM
- 17A. Maali
- 28K. Lagrouch
- 72P. GayeF
Dự bị
- 12M. BarcolaG
- 23A. LamrabatM
- 61A. TaliD
- 36S. Karouat
- 20E. El BellaliM
- 16A. ChentoufM
- 99Z. BakkaliM
- 75M. KoteM
- 38L. KpoloF
Chưa có thống kê cầu thủ.