Giải vô địch các quốc gia châu PhiGroup Stage - 5 · Mùa 2024 FT
Đội nhàAlgeria
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchNiger
Ngày00:00 · 19/08
SânNyayo National Stadium · Nairobi
Trọng tàiAhmed Arajiga
Trạng tháiFT
VòngGroup Stage - 5
Ngày19/08
SânNyayo National Stadium · Nairobi
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tàiAhmed Arajiga

Bảng xếp hạng · 2024

2 Algeria 4 trận 6 điểm
5 Niger 4 trận 2 điểm
Niger47' · Card · Yellow Card · I. Djingarey
Niger60' · subst · Substitution 1 · S. Danja · KT: A. Ahamat
Algeria68' · subst · Substitution 1 · S. Bayazid · KT: A. Mahious
Algeria68' · subst · Substitution 2 · L. Akhrib · KT: A. Belhocini
Algeria69' · subst · Substitution 3 · M. Merghem · KT: B. Boukerchaoui
Niger72' · subst · Substitution 2 · A. Gora · KT: T. Jules
Niger77' · Card · Yellow Card · I. Djingarey
Niger77' · Card · Red Card · I. Djingarey
Niger82' · Card · Yellow Card · M. Pape
Niger89' · subst · Substitution 3 · A. Ahamat · KT: C. Loukmane Ali
Niger90' · Card · Yellow Card · A. Djibo

Algeria

Huấn luyện viên: Madjid Bougherra

Đội hình xuất phát

  • 23Z. Bouhalfaya
  • 22L. Akhrib
  • 19A. Ghezala
  • 24N. Khacef
  • 4A. Alilet
  • 12R. Halaïmia
  • 8Z. Draoui
  • 21M. Merghem
  • 11A. Meziane
  • 5M. Merbah
  • 9S. Bayazid

Dự bị

  • 13B. Boukerchaoui
  • 18A. Mahious
  • 7A. Belhocini
  • 26M. Boudjemaa
  • 27D. Mechid
  • 2F. Nechat Djabri
  • 6T. Meziani
  • 28A. Abada
  • 16A. Medjadel
  • 10B. Kohili
  • 15S. Radouani
  • 20I. Chetti

Niger

Huấn luyện viên: Doula Gabde Harouna

Đội hình xuất phát

  • 22M. Tanja
  • 2Adamou Djibo
  • 3M. Pape
  • 12H. Moussa
  • 6A. Kassali
  • 17M. Abdouramane
  • 18I. Djingarey
  • 5R. Assane
  • 20A. Goumey
  • 13A. Gora
  • 7S. Danja

Dự bị

  • 9C. Loukmane Ali
  • 24T. Jules
  • 23A. Ahamat
  • 1I. Kanta
  • 11Mounkailla Abdoul
  • 26O. Mani
  • 19Y. Nouhou
  • 21B. Oumarou
  • 16A. Hainikoye
  • 25Moussa Abdoul
  • 14Abdourahamane Djibo
  • 15L. Salaou
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.